English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: mộng tưởng

Best translation match:
Vietnamese English
mộng tưởng
- Nurture a fatastic dream
=Phải có đầu óc thực tế, đừng mộng tưởng như vậy+One must be realistic and a fantastic dream
-Fantastic dream
=Ôm ấp một mộng tưởng+To nurse (nurture) afatastic dream

Probably related with:
Vietnamese English
mộng tưởng
a kind ; dreams ; fantasy ; imagination ; your dreams ;
mộng tưởng
a kind ; dreams ; fantasy ; imagination ; your dreams ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: