Vietnamese to English
Search Query: khiêu chiến
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khiêu chiến
|
- Provoke a war, stage war provocations.
-(thông tục)Pick a quarrel =Các cậu định khiêu chiến đấy à?+Are you going to pick a quarrel with one another? |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khiêu chiến
|
any letters of challenge ; challenge to ; challenge ; engage ; he calls out ;
|
|
khiêu chiến
|
any letters of challenge ; challenge to ; challenge ; engage ; he calls out ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
