Vietnamese to English
Search Query: khó chơi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khó chơi
|
- Hard to deal with
=Con người khó chơi, chả ai muốn kết bạn cùng+No one wants to make friends with a person hard to deal with |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khó chơi
|
double tough ; mean ; perpetrators ; tough ; tougher ;
|
|
khó chơi
|
double tough ; mean ; perpetrators ; tough ; tougher ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
