English → Vietnamese
gratified
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
gratified
mãn ; mừng ;
gratified
mãn ; mừng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- trả tiền thù lao; thưởng (tiền)
- làm hài lòng, làm vừa lòng
=we were gratified at (with) his success+ chúng tôi lấy làm hài lòng là anh ấy đã thành công
- hối lộ, đút lót
- trả tiền thù lao; thưởng (tiền)
- làm hài lòng, làm vừa lòng
=we were gratified at (with) his success+ chúng tôi lấy làm hài lòng là anh ấy đã thành công
- hối lộ, đút lót
* tính từ
- làm hài lòng, làm vừa lòng
- làm hài lòng, làm vừa lòng
- xem gratify