English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grating

Best translation match:
English Vietnamese
grating
* danh từ
- lưới sắt (che cửa sổ)
- (vật lý) con cách
=a concave grating+ con cách lõm
=a sound grating+ con cách âm thanh
* danh từ
- tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt
- cảm giác khó chịu, cảm giác gai người
* tính từ
- xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé
- làm khó chịu, làm gai người

May be synonymous with:
English English
grating; grate
a barrier that has parallel or crossed bars blocking a passage but admitting air
grating; diffraction grating
optical device consisting of a surface with many parallel grooves in it; disperses a beam of light (or other electromagnetic radiation) into its wavelengths to produce its spectrum
grating; gravelly; rasping; raspy; rough; scratchy
unpleasantly harsh or grating in sound

May related with:
English Vietnamese
grate-bar
* danh từ
- (kỹ thuật) ghi lò
grateful
* tính từ
- biết ơn
=to be grateful to somebody for something+ biết ơn ai về cái gì
- dễ chịu, khoan khoái
=a grateful shade+ bóng mát dễ chịu
gratefulness
* danh từ
- sự biết ơn
- sự dễ chịu, sự khoan khoái
grating
* danh từ
- lưới sắt (che cửa sổ)
- (vật lý) con cách
=a concave grating+ con cách lõm
=a sound grating+ con cách âm thanh
* danh từ
- tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt
- cảm giác khó chịu, cảm giác gai người
* tính từ
- xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé
- làm khó chịu, làm gai người
attenuator grating
- (Tech) lưới quang suy giảm
diffraction grating
- (Tech) lưới nhiễu xạ
grating interferometer
- (Tech) giao thoa kế nhiễu xạ
fire-grate
* danh từ
- ghi lò; vỉ lò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: