English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gratifier

Best translation match:
English Vietnamese
gratifier
- xem gratify

May related with:
English Vietnamese
gratify
* ngoại động từ
- trả tiền thù lao; thưởng (tiền)
- làm hài lòng, làm vừa lòng
=we were gratified at (with) his success+ chúng tôi lấy làm hài lòng là anh ấy đã thành công
- hối lộ, đút lót
gratifying
* tính từ
- làm hài lòng, làm vừa lòng
gratifier
- xem gratify
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: