EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

gathered

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

gathered
bèn nhóm ; cắt ; dồn lại ; dồn ; gom góp ; gom hết ; gom ; góp ; gă ̣ p nhau ; gặt ; hiệp lại đặng ; hiệp nhau ; hiệp ; hái ; họp mặt ; họp ; hốt ; hội hiệp lại ; kéo lại ; liệm ; lượm ; lượm được ; mặt ; người tụ tập lại ; nhóm hiệp chung quanh ; nhóm hiệp ; nhóm hết ; nhóm họp xung quanh ; nhóm họp ; nhóm lại ; nhóm ; sưu tập ; thu thập ; thu thập được ; thâu góp ; thâu liệm ; thâu lại ; thâu ; thập ; tiếp về ; tập họp ; tập hợp lại ; tập hợp ; tập hợp đươc ; tập trung lại ; tập trung ; tập trung ở ; tề ; tụ họp lại ; tụ họp quanh ; tụ họp tại ; tụ họp về ; tụ họp ; tụ tập lại ; tụ tập ; tụ về ; tụ ; xung ; đang tập trung ; đem ; đã gom được ; đã thu gom hết ; đã thu thập ; đã tập hợp ; đã tụ họp ; đã tụ tập ; đông nhóm họp chung quanh ; được thâu lại ; được thâu ; được tiếp ; được tập hợp ; được tập trung ; được về ; được ; đứng ; ở ;
gathered
bèn nhóm ; chiê ; chiê ́ ; cắt ; dồn lại ; dồn ; gom góp ; gom hết ; gom ; góp ; gă ̣ p nhau ; gặt ; hiệp lại đặng ; hiệp nhau ; hiệp ; hái ; họp mặt ; họp ; hốt ; hội hiệp lại ; kiê ; kiê ́ ; kéo lại ; liệm ; lượm ; lượm được ; mặt ; người tụ tập lại ; nhóm hiệp ; nhóm hết ; nhóm họp xung quanh ; nhóm họp ; nhóm lại ; nhóm ; sưu tập ; thu thập ; thu thập được ; thác ; thâu góp ; thâu liệm ; thâu lại ; thâu ; thập ; thỏa ; tiếp về ; tập họp ; tập hợp lại ; tập hợp ; tập hợp đươc ; tập trung lại ; tập trung ; tập trung ở ; tề ; tụ họp lại ; tụ họp quanh ; tụ họp tại ; tụ họp về ; tụ họp ; tụ tập lại ; tụ tập ; tụ về ; tụ ; tựu ; xung ; đang tập trung ; đem ; đã dồn ; đã gom được ; đã thu gom hết ; đã thu thập ; đã tập hợp ; đã tụ họp ; đã tụ tập ; đông nhóm họp chung quanh ; được thâu lại ; được thâu ; được tiếp ; được tập hợp ; được tập trung ; được về ; được ; đứng ; ở ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

gathered collected
brought together in one place

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự tụ họ; cuộc hội họp
- sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
- sự lấy lại (sức khoẻ)
- (y học) sự mưng mủ
* danh từ
- nếp chun (áo, quần)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G