EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

gates

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

gates
a ; bị ; cánh cổng ; cánh cữa ; cánh ; cư ̉ a tha ̀ nh ; cổng thành ; cổng vào ; cổng ; cửa thành ; cửa ; gates giữ ; gates đa ̃ ; ghê ; những cổng ; o ; thành ; thâ ́ y la ̀ ; ông gates còn ; ông gates ; ông ; ̀ gates ; ̀ o cô ̉ ng ; ́ c ; ̉ a tha ̀ nh ; ̉ ng tha ̀ nh ; ̉ ;
gates
a ; chi hết ; cánh cổng ; cánh cữa ; cổng thành ; cổng vào ; cổng ; cửa thành ; cửa ; gates giữ ; gates đa ̃ ; ghê ; joe ; khỏi cửa ; những cổng ; o ; ra khỏi cửa ; thành ; thâ ́ y la ̀ ; toà ; ông gates còn ; ông gates ; ̀ gates ; ̀ o cô ̉ ng ; ̉ a tha ̀ nh ; ̉ ng tha ̀ nh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

gates bill gates; william henry gates
United States computer entrepreneur whose software company made him the youngest multi-billionaire in the history of the United States (born in 1955)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- công (thuỷ lợi)
* danh từ
- sổ trễ giờ (ghi tên những học sinh về trường trễ giờ ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
* động từ (từ lóng)
- chuồn vào cửa
- không mời mà đến
* danh từ (từ lóng)
- người chuồn vào cửa
- khách không mời mà đến
* danh từ
- người gác cổng
* tính từ
- gate-legged table bàn cánh lật
* danh từ
- cuộc họp có lấy tiền vào cửa
* danh từ
- tiền mua vé (trận đấu thể thao...) ((cũng) gate)
* danh từ
- cột cổng
!between you and the gate-post
- hết sức bí mật, chỉ có ta biết với nhau
* danh từ
- cổng quàn (ở nghĩa địa)
-gate)
/'sɔ:geit/
* danh từ
- khung cưa
-valve)
/'slu:svælv/
* danh từ
- cửa cống, cống
* danh từ
- cửa dưới (của cống)
* danh từ
- cửa thu thuế
* danh từ
- cửa cống
a except b gate
- (Tech) cổng A loại trừ B
a ignore b gate
- (Tech) cổng A không biết B
a implies b gate
- (Tech) cổng A bao hàm B
amplitude gate
- (Tech) cổng biên độ
and element = and gate
and gate
- (Tech) cổng VÀ
conjunction gate = or-gate
- (Tech) cổng hội
control gate
- (Tech) cổng điều khiển; cực cổng điều khiển
dual gate fet
- (Tech) trănsito FET hai cổng
exnor gate = exclusive nor
- (Tech) cổng KHÔNG HOẶC ĐỐI ĐẢo, cổng EXNOR
exor gate = exclusive or
- (Tech) cổng HOẶC ĐỐI, cổng EXOR
field programmable gate array (fpga)
- (Tech) mạng luận lý có trường khả chương
floating-gate avalanche-injection mos
- (Tech) MOS phun thác cổng phù động
floating-gate prom
- (Tech) PROM cổng phù động
gate array
- (Tech) giàn cổng, mạng cổng (điện tử)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G