English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gathering

Best translation match:
English Vietnamese
gathering
* danh từ
- sự tụ họ; cuộc hội họp
- sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
- sự lấy lại (sức khoẻ)
- (y học) sự mưng mủ

Probably related with:
English Vietnamese
gathering
buổi tiệc ; cuộc họp mặt ; cuộc họp ; cuộc hội họp ; cùng nhóm họp ; gom góp ; gom lại ; gom ; hiểu ; hái lượm ; hái ; họp mặt ; họp ; hội ; lượm ; lại gom ; lại ; minh ; nhặt ; thu mua ; thu thập ; thu ; tâ ̣ p trung ; tập họp ; tập hợp lại ; tập hợp ; tập kết ; tập trung ; tụ họp ; tụ tập lại ; tụ tập ; đám đông ; đương lượm ;
gathering
buổi tiệc ; cuộc họp mặt ; cuộc họp ; cuộc hội họp ; cùng nhóm họp ; gom góp ; gom lại ; gom ; hiểu ; hái lượm ; hái ; họp mặt ; họp ; hội ; lượm ; lại gom ; minh ; nhặt ; thu mua ; thu thập ; thu ; tâ ̣ p trung ; tập họp ; tập hợp lại ; tập hợp ; tập kết ; tập trung ; tụ họp ; tụ tập lại ; tụ tập ; đám đông ; đương lượm ;

May be synonymous with:
English English
gathering; assemblage
a group of persons together in one place
gathering; assemblage; assembly
the social act of assembling
gathering; gather
the act of gathering something

May related with:
English Vietnamese
gathering
* danh từ
- sự tụ họ; cuộc hội họp
- sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
- sự lấy lại (sức khoẻ)
- (y học) sự mưng mủ
gathers
* danh từ
- nếp chun (áo, quần)
wool-gathering
* danh từ
- sự đãng trí, sự lơ đễnh
* tính từ
- đãng trí, lơ đễnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: