English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gathers

Best translation match:
English Vietnamese
gathers
* danh từ
- nếp chun (áo, quần)

Probably related with:
English Vietnamese
gathers
buông xuống ; quây ; tập hợp lại ;
gathers
buông xuống ; quây ; tập hợp lại ;

May related with:
English Vietnamese
gathering
* danh từ
- sự tụ họ; cuộc hội họp
- sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
- sự lấy lại (sức khoẻ)
- (y học) sự mưng mủ
gathers
* danh từ
- nếp chun (áo, quần)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: