English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: encompasses

Probably related with:
English Vietnamese
encompasses
bao hàm ; chứa đựng ;
encompasses
bao hàm ; chứa đựng ;

May related with:
English Vietnamese
encompassment
* danh từ
- sự vây quanh, sự bao quanh
- sự bao gồm chứa đựng
- sự mưu toan
- sự hoàn thiện, sự hoàn thành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: