English to Vietnamese
Search Query: encountered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
encountered
|
bắt gặp ; chứng kiến ; giáp mặt ; gặp gỡ ; gặp phải ; gặp ; nảy ; thấy ; tiếp cận với ; tiếp xúc với ; tiếp xúc ; đã bắt gặp ; đã chạm trán ; đã gặp phải ; đã gặp ; đã phát hiện ; đối mặt với ; đối phó ; đối đầu ;
|
|
encountered
|
bắt gặp ; chứng kiến ; giáp mặt ; gặp gỡ ; gặp phải ; gặp ; nảy ; thấy ; tiếp cận với ; tiếp xúc với ; tiếp xúc ; đã bắt gặp ; đã chạm trán ; đã gặp phải ; đã gặp ; đã phát hiện ; đối mặt với ; đối phó ; đối đầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
encounter
|
* danh từ
- sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ - sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...) * ngoại động từ - gặp thình lình, bắt gặp - chạm trán, đọ sức với, đấu với |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
