EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

encore

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

encore
* thán từ
- (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!
* danh từ
- (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)
* ngoại động từ
- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

encore
bis ; bản nữa ; giỏi lắm ; nữa đi ; nữưa đi ;
encore
bis ; bản nữa ; giỏi lắm ; nữa đi ; nữưa đi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

encore
* thán từ
- (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa lại!
* danh từ
- (sân khấu) bài hát lại!; điệu múa lại (theo yêu cầu người xem)
* ngoại động từ
- (sân khấu) mời (diễn viên...) ra (hát, múa...) lại; đòi diễn viên hát lại; đòi diễn viên múa lại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E