EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

encountering

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

encountering
gặp gỡ với vị ; gặp phải ;
encountering
gặp gỡ với vị ; gặp phải ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
- sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)
* ngoại động từ
- gặp thình lình, bắt gặp
- chạm trán, đọ sức với, đấu với

Nearby words

Browse all English words starting with E