English to Vietnamese
Search Query: drives
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drives
|
anh chở ; chi phối ; cho ; chạy ; chỉnh ; có ; cứng ; dùng xe ; dẫn ; khiê ; khiê ́ n ; khiê ́ ; khiến ; khiển ; khác biệt ; làm cho ; làm ; lái cho ; lái xe ; lái ; lại khiến ; ngồi chung ; này dẫn ; sai khiến ; sẽ lái ; sẽ ; thúc đẩy ; tác động tới ; từng chở ; điều chỉnh ; điều ; đua xe ; đĩa cứng ; đưa ; đẩy ; đội ; động lái ; động lực cho ; ảnh hưởng ; ổ cứng với nhau ; ổ ; ổ đĩa ;
|
|
drives
|
anh chở ; chi phối ; cho ; chạy ; chỉnh ; các ổ đĩa ; có ; cứng ; dùng xe ; dẫn ; khiê ; khiê ́ n ; khiê ́ ; khiến ; khiển ; khác biệt ; làm cho ; làm ; lái cho ; lái xe ; lái ; lại khiến ; ngồi chung ; này dẫn ; sai khiến ; sẽ lái ; sẽ ; thúc đẩy ; tác động tới ; từng chở ; điều chỉnh ; điều khiển ; đua xe ; đĩa cứng ; đưa ; đẩy ; đội ; động lái ; động lực cho ; ảnh hưởng ; ổ cứng với nhau ; ổ ; ổ đĩa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carriagge-drive
|
* danh từ
- đường đi (trong vườn hoa...) |
|
drive-in
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quầy ăn phục vụ khách ngồi trong ô tô; bãi chiếu bóng phục vụ khách ngồi trong ô tô |
|
off-drive
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh về bên phải (crickê) * ngoại động từ - (thể dục,thể thao) đánh về bên phải (crickê) |
|
on-drive
|
* ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh về bên trái (crickê) |
|
rope-drive
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động dây cáp |
|
azimuth drive
|
- (Tech) truyền động phương vị
|
|
cd-rom drive
|
- (Tech) ỗ đĩa CD-ROM
|
|
disk drive
|
- (Tech) bộ quay đĩa (từ), ổ đĩa
|
|
disk drive port
|
- (Tech) cổng ổ đĩa
|
|
drive current
|
- (Tech) dòng kích thích
|
|
dual disk drive
|
- (Tech) bộ quay đĩa đôi, bộ quay đĩa kép
|
|
external disk drive
|
- (Tech) bộ quay đĩa ngoài
|
|
floppy disk drive (fdd)
|
- (Tech) b¶ quay đĩa mềm
|
|
bad money drive out good
|
- (Econ) Đồng tiền xấu đuổi đồng tiền tốt.
+ Xem GRESHAM'S LAW. |
|
friction-drive
|
* danh từ
- (kỹ thuật) truyền động ma sát |
|
mo-drive
|
- ổ đựa từ-quang
|
|
self-drive
|
* tính từ
- do người thuê lái (về một chiếc xe thuê) |
|
test drive
|
* danh từ
- sự chạy thử (chiếc xe định mua ) * ngoại động từdrove, driven - cho (xe) chạy thử |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
