English to Vietnamese
Search Query: driveller
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
driveller
|
* danh từ
- đứa bé thò lò mũi xanh - người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con |
May be synonymous with:
| English | English |
|
driveller; jabberer
|
someone whose talk is trivial drivel
|
|
driveller; dribbler; drooler; slobberer
|
a person who dribbles
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
driveller
|
* danh từ
- đứa bé thò lò mũi xanh - người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
