English to Vietnamese
Search Query: drivers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drivers
|
chiếc chìa khóa ; co ́ ta ̀ i xê ́ ; các tài xế ; câ ̀ n ta ̀ i xê ; cụ lèo lái ; gã lái ; khiển ; lái mà ; lái xe ; lái ; lực ; mấy gã tài xế ; mấy người đánh xe ; người dang ; người lái xe ; người lái ; nhân tố chi phối ; quái xế ; tay lái ; tay đua ; trình điều khiển ; tài xế ; tài ; xe ; xế ; điều khiển ; đua ; động cơ ; động lực ;
|
|
drivers
|
các tài xế ; cụ lèo lái ; gã lái ; khiển ; lái mà ; lái xe ; lái ; lực ; mấy gã tài xế ; mấy người đánh xe ; người dang ; người lái xe ; người lái ; nhân tố chi phối ; quái xế ; tay lái ; tay đua ; trình điều khiển ; tài xế ; xe ; xế ; điều khiển ; đua ; động cơ ; động lực ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-seat driver
|
* danh từ
- người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển |
|
engine-driver
|
* danh từ
- thợ máy - người lái đầu máy xe lửa |
|
pen-driver
|
* danh từ
- duộm khầm thư ký văn phòng - nhà văn tồi |
|
pile-driver
|
* danh từ
- máy đóng cọc |
|
quill-driver
|
* danh từ
-(đùa cợt) nhà căn; nhà báo - thư ký, người cạo giấy ((nghĩa bóng)) |
|
slaver driver
|
* danh từ
- cai nô (người cai trông nô lệ) - người chủ ác nghiệt |
|
taxi-driver
|
-man)
/'tæksimən/ * danh từ - người lái xe tắc xi |
|
tractor-driver
|
-operator)
/'træktə,ɔpəreitə/ * danh từ - người lái máy kéo |
|
device driver software
|
- (Tech) nhu liệu điều khiển thiết bị
|
|
device driver
|
- (Tech) chương trình điều khiển thiết bị
|
|
driver configuration file (dcf)
|
- (Tech) tập tin cấu thành chương trình điều khiển
|
|
cab-driver
|
* danh từ
- tài xế tắc-xi |
|
feather-driver
|
* danh từ
- xem feather-dresser |
|
non-driver
|
* danh từ
- người không lái xe |
|
owner-driver
|
* danh từ
- người tự lái xe |
|
river-driver
|
* danh từ
- người chèo bè |
|
slave-driver
|
* danh từ
- cai nô (người trông coi nô lệ) - người chủ ác nghiệt |
|
spike-driver
|
* danh từ
- búa đóng đinh ray |
|
tram-driver
|
* danh từ
- người lái xe điện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
