English to Vietnamese
Search Query: driveway
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
driveway
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
driveway
|
lái xe vào nhà ; lái xe ; lái ; trước kia ; đường vào nhà ;
|
|
driveway
|
lái xe vào nhà ; lái xe ; lái ; trước kia ; đường vào nhà ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
driveway; drive; private road
|
a road leading up to a private house
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
driveway
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
