English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drivel

Best translation match:
English Vietnamese
drivel
* danh từ
- nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)
- lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngốc ngếch; lời nói dại dột trẻ con
* nội động từ
- chảy dãi, chảy mũi dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
- nói ngớ ngẩn, nói ngốc ngếch; nói dại dột như trẻ con
* ngoại động từ
- (+ away) hoài nghi, phí phạm, lãng phí (thì giờ, công sức, tiền của)

May be synonymous with:
English English
drivel; garbage
a worthless message
drivel; dribble; drool; slobber
saliva spilling from the mouth
drivel; dribble; drool; slabber; slaver; slobber
let saliva drivel from the mouth

May related with:
English Vietnamese
driveller
* danh từ
- đứa bé thò lò mũi xanh
- người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: