EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bummer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bummer
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô công rồi nghề; người làm biếng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bummer
bùm ; hơ ; lười biếng ; nông dân ; thành thật xin lỗi ; thằng lười ; đúng là ăn hại ; đồ lười nhác ;
bummer
bùm ; dã ; hơ ; lười biếng ; nông dân ; thành thật xin lỗi ; thằng lười ; đúng là ăn hại ; đồ lười nhác ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B