English → Vietnamese
bummaree
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bummaree
* danh từ
- người môi giới (ở chợ cá Bin-linh-ghết, Luân đôn)
- người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân đôn)
- người môi giới (ở chợ cá Bin-linh-ghết, Luân đôn)
- người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân đôn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
bummaree
* danh từ
- người môi giới (ở chợ cá Bin-linh-ghết, Luân đôn)
- người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân đôn)
- người môi giới (ở chợ cá Bin-linh-ghết, Luân đôn)
- người khuân vác (ở chợ bán thịt Luân đôn)