English to Vietnamese
Search Query: bumbling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bumbling
|
* tính từ
- vụng về |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bumbling
|
vụng về ;
|
|
bumbling
|
vụng về ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bumbling; bungling; butterfingered; ham-fisted; ham-handed; handless; heavy-handed; left-handed
|
lacking physical movement skills, especially with the hands
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bumble
|
* danh từ
- (như) beadle - công chức nhỏ vênh vang tự mãn |
|
bumbling
|
* tính từ
- vụng về |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
