English → Vietnamese
bulkiness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bulkiness
* danh từ
- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bulkiness massiveness
an unwieldy largeness
Other matches
Other phrases built from the same root.
bulkiness
* danh từ
- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
* tính từ
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)