EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bulk

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bulk
* danh từ
- (hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá
=to break bulk+ bắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn
- phần lớn hơn, số lớn hơn
=the bulk off the work+ phần lớn hơn của công việc
=the bulk of the population+ số đông dân chúng
!to load in bulk
- bốc hàng rời (không đóng bao...)
!to sell in bulk
- bán buôn
* động từ
- thành đống, xếp thành đống
- tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...)
!to bulk up
- lên tới một tổng số lớn
!to bilk large
- chiếm một địa vị quan trọng
- trông có vẻ to lớn; lù lù ra

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bulk
lớn ; số lượng lớn ;
bulk
lớn ; số lượng lớn ; đánh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

bulk majority
the property resulting from being or relating to the greater in number of two parts; the main part
bulk mass; volume
the property of something that is great in magnitude
bulk bulge
cause to bulge or swell outwards

Other matches

Other phrases built from the same root.

bulk current
- (Tech) dòng khối
bulk delay
- (Tech) trễ khối, đình trệ chung
bulk eraser
- (Tech) bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser
bulk lifetime
- (Tech) tuổi thọ
bulk memory
- (Tech) bộ nhớ loại lớn
bulk processing
- (Tech) xử lý gộp
bulk storage
- (Tech) bộ trữ lớn
bulk buying
* danh từ
- sự mua sỉ (mua số lượng lớn)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B