English to Vietnamese
Search Query: bulky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bulky
|
* tính từ
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bulky
|
cồng kềnh ;
|
|
bulky
|
cồng kềnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bulkiness
|
* danh từ
- sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người) |
|
bulky
|
* tính từ
- to lớn, đồ sộ; kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
