English → Vietnamese
bulkhead
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bulkhead
* danh từ
- (hàng hải) vách ngăn
=watertight bulkhead+ vách ngăn kín không để nước thấm qua
- buồng, phòng (trên tàu)
- (hàng hải) vách ngăn
=watertight bulkhead+ vách ngăn kín không để nước thấm qua
- buồng, phòng (trên tàu)