EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contained

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

contained
bao gồm ; bên ; bảo vệ cẩn mật tới ; chận lại ; chứa ; chứa đựng ; có chứa ; có hình ; có ; cản lại ; cầm giữ ; giam cầm ; giam ; gói gọn ; kiềm chế hết ; kiểm soát ; kiểm soát được ; ngăn chận ; ngăn chặn ; ngăn lại ; này chứa ; thu vào ; đươc ; được chứa ; được kiểm soát ; đựng ;
contained
bao gồm ; bên ; bảo vệ cẩn mật tới ; chận lại ; chứa ; chứa đựng ; có chứa ; có hình ; có ; cản lại ; cầm giữ ; giam cầm ; giam ; gói gọn ; gồm cả ; gồm ; kiềm chế hết ; kiểm soát ; kiểm soát được ; ngăn chận ; ngăn chặn ; ngăn lại ; này chứa ; thu vào ; đươc ; được chứa ; được kiểm soát ; đựng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế
* danh từ
- cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
- (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
- (kỹ thuật) côngtenơ
=isotope container+ côngtenơ đồng vị phóng xạ
* danh từ
- (chính trị) chính sách ngăn chận
* tính từ
- kín đào, dè dặt, không cởi mở (người)
- tự chủ
- có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong (máy)
- tự túc; không phụ thuộc; độc lập
* danh từ
- sự cho hàng vào côngtenơ
- sự thiết kế tàu (hoặc cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
* động từ
- cho hàng vào côngtenơ
- thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C