English → Vietnamese
containers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
containers
các thùng chứa ; cái hộp xốp ; hũ đựng ; hộp đựng ; những hộp đựng ; thùng chứa ; thùng đựng ; vật chứa đựng ;
containers
các thùng chứa ; cái hộp xốp ; hộp đựng ; thùng chứa ; thùng đựng ; vật chứa đựng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế
- có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế
* danh từ
- cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
- (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
- (kỹ thuật) côngtenơ
=isotope container+ côngtenơ đồng vị phóng xạ
- cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
- (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
- (kỹ thuật) côngtenơ
=isotope container+ côngtenơ đồng vị phóng xạ
* danh từ
- (chính trị) chính sách ngăn chận
- (chính trị) chính sách ngăn chận
* danh từ
- sự cho hàng vào côngtenơ
- sự thiết kế tàu (hoặc cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
- sự cho hàng vào côngtenơ
- sự thiết kế tàu (hoặc cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
* động từ
- cho hàng vào côngtenơ
- thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
- cho hàng vào côngtenơ
- thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ