English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: containable

Best translation match:
English Vietnamese
containable
* tính từ
- có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế

May related with:
English Vietnamese
containable
* tính từ
- có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế
container
* danh từ
- cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
- (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
- (kỹ thuật) côngtenơ
=isotope container+ côngtenơ đồng vị phóng xạ
containment
* danh từ
- (chính trị) chính sách ngăn chận
containerization
* danh từ
- sự cho hàng vào côngtenơ
- sự thiết kế tàu (hoặc cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
containerize
* động từ
- cho hàng vào côngtenơ
- thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: