English to Vietnamese
Search Query: contagion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
contagion
|
* danh từ
- sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =a contagion of fear+ sự lây sợ - bệnh lây - (nghĩa bóng) ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
contagion
|
dịch ; lan truyền ; lây lan ; sự lây lan ; sự lây truyền ; truyền nhiễm ; ảnh ;
|
|
contagion
|
dịch ; lan truyền ; lây lan ; sự lây lan ; sự lây truyền ; truyền nhiễm ; ảnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
contagion; contagious disease
|
any disease easily transmitted by contact
|
|
contagion; infection; transmission
|
an incident in which an infectious disease is transmitted
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
contagion
|
* danh từ
- sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =a contagion of fear+ sự lây sợ - bệnh lây - (nghĩa bóng) ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu |
|
contagion
|
dịch ; lan truyền ; lây lan ; sự lây lan ; sự lây truyền ; truyền nhiễm ; ảnh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
