English to Vietnamese
Search Query: buffeter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
buffeter
|
- xem buffet
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
buffet car
|
* danh từ
- toa có quầy giải khát - toa ăn (trên xe lửa) |
|
buffet luncheon
|
* danh từ
- tiệc trưa ăn đứng |
|
buffeting
|
* danh từ
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi - (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí) |
|
buffeter
|
- xem buffet
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
