English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: buffering

Best translation match:
English Vietnamese
buffering
- (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung

May related with:
English Vietnamese
buffer state
* danh từ
- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn)
buffer area
- (Tech) khu vực đệm
buffer memory
- (Tech) bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian
buffer storage
- (Tech) bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian
buffering method
- (Tech) phương pháp đệm
buffering
- (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung
cache buffer
- (Tech) bộ nhớ đệm
data buffer
- (Tech) bộ đệm dữ liệu
disk buffer
- (Tech) bộ đệm đĩa
double buffering
- (Tech) chuyển hoán đệm đôi
frame buffer
- (Tech) bộ nhớ đệm mành
buffer stocks
- (Econ) Kho đệm, dự trữ bình ổn
+ Các lượng hàng hoá được dự trữ để khắc phục biến động giá cả đối với các mặt hàng cơ bản.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: