English → Vietnamese
buffering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buffering
- (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung
Other matches
Other phrases built from the same root.
buffer state
* danh từ
- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn)
- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn)
buffer area
- (Tech) khu vực đệm
buffer memory
- (Tech) bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian
buffer storage
- (Tech) bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian
buffering method
- (Tech) phương pháp đệm
buffering
- (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung
cache buffer
- (Tech) bộ nhớ đệm
data buffer
- (Tech) bộ đệm dữ liệu
disk buffer
- (Tech) bộ đệm đĩa
double buffering
- (Tech) chuyển hoán đệm đôi
frame buffer
- (Tech) bộ nhớ đệm mành
buffer stocks
- (Econ) Kho đệm, dự trữ bình ổn
+ Các lượng hàng hoá được dự trữ để khắc phục biến động giá cả đối với các mặt hàng cơ bản.
+ Các lượng hàng hoá được dự trữ để khắc phục biến động giá cả đối với các mặt hàng cơ bản.