English → Vietnamese
buffeting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buffeting
* danh từ
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
buffeting pounding
repeated heavy blows
Other matches
Other phrases built from the same root.
buffet car
* danh từ
- toa có quầy giải khát
- toa ăn (trên xe lửa)
- toa có quầy giải khát
- toa ăn (trên xe lửa)
buffet luncheon
* danh từ
- tiệc trưa ăn đứng
- tiệc trưa ăn đứng
buffeting
* danh từ
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
- xem buffet