English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: buffeting

Best translation match:
English Vietnamese
buffeting
* danh từ
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)

May be synonymous with:
English English
buffeting; pounding
repeated heavy blows

May related with:
English Vietnamese
buffet car
* danh từ
- toa có quầy giải khát
- toa ăn (trên xe lửa)
buffet luncheon
* danh từ
- tiệc trưa ăn đứng
buffeting
* danh từ
- sự đánh đập, sự đánh túi bụi
- (hàng không) sự rung, sự lắc (do xoáy không khí)
buffeter
- xem buffet
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: