English → Vietnamese
buffi
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buffi
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều buffi
/'bu:fi/
- diễn viên kịch vui
* tính từ
- khôi hài
/'bu:fi/
- diễn viên kịch vui
* tính từ
- khôi hài