English to Vietnamese
Search Query: buff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
buff
|
* danh từ
- da trâu, da bò - màu vàng sẫm, màu da bò !in buff - trần truồng !to strip to the buff - lột trần truồng * tính từ - bằng da trâu - màu vàng sẫm, màu da bò * ngoại động từ - đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu - gia công (da thú) cho mượt như da trâu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
buff
|
da ; lực lưỡng ; nói da ;
|
|
buff
|
da ; lực lưỡng ; nói da ; nạn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
buff; devotee; fan; lover
|
an ardent follower and admirer
|
|
buff; caramel; caramel brown; raw sienna; yellowish brown
|
a medium to dark tan color
|
|
buff; buffer
|
an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring)
|
|
buff; buffet
|
strike, beat repeatedly
|
|
buff; burnish; furbish
|
polish and make shiny
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blindl-man's-buff
|
* danh từ
- trò chơi bịt mắt bắt dê |
|
blind-man's-buff
|
* danh từ
- trò chơi bịt mắt bắt dê |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
