English to Vietnamese
Search Query: buffer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
buffer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc * danh từ - (từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài - (hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
buffer
|
bộ đệm ; cân bằng ; dùng vật đệm ; vùng đệm ; đệm ;
|
|
buffer
|
bộ đệm ; cân bằng ; dùng vật đệm ; vùng đệm ; xâm nhập vào tài khoản ; đệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
buffer; buffer zone
|
a neutral zone between two rival powers that is created in order to diminish the danger of conflict
|
|
buffer; cowcatcher; fender; pilot
|
an inclined metal frame at the front of a locomotive to clear the track
|
|
buffer; buffer storage; buffer store
|
(computer science) a part of RAM used for temporary storage of data that is waiting to be sent to a device; used to compensate for differences in the rate of flow of data between components of a computer system
|
|
buffer; polisher
|
a power tool used to buff surfaces
|
|
buffer; fender
|
a cushion-like device that reduces shock due to an impact
|
|
buffer; buff
|
an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring)
|
|
buffer; cushion; soften
|
protect from impact
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
buffer state
|
* danh từ
- nước đệm (nước trung lập nhỏ giữa hai nước lớn) |
|
buffer area
|
- (Tech) khu vực đệm
|
|
buffer memory
|
- (Tech) bộ nhớ đệm, bộ nhớ trung gian
|
|
buffer storage
|
- (Tech) bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian
|
|
buffering
|
- (Tech) chuyển hoán đệm; ổn xung
|
|
cache buffer
|
- (Tech) bộ nhớ đệm
|
|
data buffer
|
- (Tech) bộ đệm dữ liệu
|
|
disk buffer
|
- (Tech) bộ đệm đĩa
|
|
frame buffer
|
- (Tech) bộ nhớ đệm mành
|
|
buffer stocks
|
- (Econ) Kho đệm, dự trữ bình ổn
+ Các lượng hàng hoá được dự trữ để khắc phục biến động giá cả đối với các mặt hàng cơ bản. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
