EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

collars

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

collars
cái tròng ; cổ ; cổ áo cho cha nữa ; cổ áo ; vòng đeo ; xiềng xích ; được ;
collars
cái tròng ; cổ ; cổ áo cho cha nữa ; cổ áo ; vòng đeo ; xiềng xích ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (giải phẫu) xương đòn
* danh từ
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc)
* danh từ
- cổ dề, vòng cổ chó
- cổ đứng (áo thầy dòng...)
eton collar
* danh từ
- cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo)
* danh từ
- vòng cổ ngựa
!to frin through a horse-collar
- pha trò nhạt
* danh từ
- cổ cồn
- vòng cổ (chó, ngựa...)
stick-up collar
* danh từ
- cổ cứng
white collar
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức
blue-collar workers
- (Econ) Công nhân cổ xanh
+ Người lao động tham gia vào công việc nào đó mà về bản chất là lao động chân tay, và cũng khác với công nhân cổ trắng.(Xem MANUAL WORKERS)
white-collar worker
- (Econ) Công nhân cổ trắng, bàn giấy.
+ Người lao động và người sử dụng lao đông không tham gia vào lao động chân tay và những người thực hiện những công việc mang chức năng lãnh đạo.
* tính từ
- thuộc về lao lực, thuộc về lao động chân tay
* danh từ
- vòng đai ở cổ chó để điều khiển nó
* danh từ
- (kiến trúc) xà ngang
- Cách viết khác : collar-stud
* danh từ
- tế bào cổ áo
- xem collar
dog collar
* danh từ
- vòng cổ xích chó
* tính từ
- (nói về công việc, người lao động...) không làm bằng chân tay; lao động trí óc
= white-collar worker+nhân viên văn phòng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C