English → Vietnamese
collarette
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
collarette
* danh từ
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông
Other matches
Other phrases built from the same root.
collarette
* danh từ
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông