English → Vietnamese
collar-work
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
collar-work
* danh từ
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc)
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc)