English to Vietnamese
Search Query: collateral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collateral
|
* tính từ
- ở bên - phụ thêm =collateral evidence+ bằng chứng thêm - có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi * danh từ - đồ ký quỹ ((cũng) collateral security) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
collateral
|
bội ; hệ lụy ; người hỗ trợ ; thay thế ư ; thể chịu được ; tài sản thế chấp ; vật thế chấp ; vật thế mạng ; vật thể phụ ;
|
|
collateral
|
bội ; hệ lụy ; người hỗ trợ ; thay thế ư ; thể chịu được ; tài sản thế chấp ; vật thế chấp ; vật thế mạng ; vật thể phụ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
collateral; indirect
|
descended from a common ancestor but through different lines
|
|
collateral; confirmative; confirmatory; confirming; corroborative; corroboratory; substantiating; substantiative; validating; validatory; verificatory; verifying
|
serving to support or corroborate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collateral
|
* tính từ
- ở bên - phụ thêm =collateral evidence+ bằng chứng thêm - có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi * danh từ - đồ ký quỹ ((cũng) collateral security) |
|
collateral security
|
- (Econ) Vật thế chấp.
+ Khi có nghĩa rộng, được dùng để chỉ bất cứ vật thế chấp nào (nhưng không phải đảm bảo cá nhân như bảo lãnh) mà một ngân hàng nhận khi nó cho một khách hàng vay và ngân hàng có quyền đòi trong trường hợp vỡ nợ. |
|
collaterally
|
- xem collateral
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
