English → Vietnamese
collaterally
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
collaterally
- xem collateral
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- ở bên
- phụ thêm
=collateral evidence+ bằng chứng thêm
- có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi
* danh từ
- đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)
- ở bên
- phụ thêm
=collateral evidence+ bằng chứng thêm
- có thân thuộc ngành bên, có họ nhưng khác chi
* danh từ
- đồ ký quỹ ((cũng) collateral security)
collaterally
- xem collateral