English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cadets

Probably related with:
English Vietnamese
cadets
học viên ; từng học ;
cadets
học viên ; từng học ;

May related with:
English Vietnamese
cadet
* danh từ
- con thứ (trong gia đình)
- học viên trường sĩ quan (lục quân, không quân hoặc hải quân)
- người đang học nghề
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ma cô
!cadet corps
- lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn (Anh)
- trường lục quân (Nga)
cadet
khóa sinh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: