English to Vietnamese
Search Query: cadence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cadence
|
* danh từ
- nhịp, phách - điệu (nhạc, hát, thơ) - giọng đọc lên xuống nhịp nhàng uyển chuyển; ngữ điệu - (quân sự) nhịp bước chân đi - (âm nhạc) kết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cadence
|
nhịp bước ; phách nhịp ;
|
|
cadence
|
nhịp bước ; phách nhịp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cadence; beat; measure; meter; metre
|
(prosody) the accent in a metrical foot of verse
|
|
cadence; cadency
|
a recurrent rhythmical series
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cadence
|
* danh từ
- nhịp, phách - điệu (nhạc, hát, thơ) - giọng đọc lên xuống nhịp nhàng uyển chuyển; ngữ điệu - (quân sự) nhịp bước chân đi - (âm nhạc) kết |
|
cadenced
|
* tính từ
- có nhịp điệu |
|
cadency
|
* danh từ
- ngành thứ, chi thứ (trong một dòng họ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
