English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cadge

Best translation match:
English Vietnamese
cadge
* động từ
- đi lang thang ăn xin; xin xỏ
=to cadge a meal+ xin một bữa ăn
!to be always cadging
- lúc nào cũng xin xỏ
- đi bán hàng rong
- ăn bám, ăn chực

May be synonymous with:
English English
cadge; bum; grub; mooch; sponge
ask for and get free; be a parasite
cadge; schnorr; scrounge; shnorr
obtain or seek to obtain by cadging or wheedling

May related with:
English Vietnamese
cadge
* động từ
- đi lang thang ăn xin; xin xỏ
=to cadge a meal+ xin một bữa ăn
!to be always cadging
- lúc nào cũng xin xỏ
- đi bán hàng rong
- ăn bám, ăn chực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: