English → Vietnamese
bumps
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bumps
bướu ; chỗ sưng ; cuộc đụng độ ; cái bướu ; những nốt ; sẽ tiếp ;
bumps
bướu ; chỗ sưng ; cuộc đụng độ ; cái bướu to ; cái bướu ; những nốt ; sẽ tiếp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (hàng không) lỗ hổng không khí
- (hàng không) lỗ hổng không khí