English → Vietnamese
bumping
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bumping
chạm ; lao ; thể chạm ; đã lao ; đụng vào ;
bumping
chạm ; lao ; thể chạm ; đã lao ; đụng vào ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (hàng không) lỗ hổng không khí
- (hàng không) lỗ hổng không khí