English to Vietnamese
Search Query: bums
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bums
|
các ; khốn ; lang thang ; làm thất vọng ; mông ; tay nhiệt huyết ; thật ngu ngốc ;
|
|
bums
|
các ; khốn ; lang thang ; làm thất vọng ; mông ; tay nhiệt huyết ; thật ngu ngốc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bum-boat
|
* danh từ
- (hàng hải) tàu tiếp phẩm |
|
bum-card
|
* danh từ
- quân bài có dấu ở đằng sau (để gian lận) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
