English → Vietnamese
bumpy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bumpy
* tính từ
- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
- (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí
- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
- (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bumpy
gây khó chịu ; gập ghềnh ; xóc đó ; xóc được ;
bumpy
gây khó chịu ; gập ghềnh ; mấp ; xóc đó ; xóc được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bumpy jolting; jolty; jumpy; rocky; rough
causing or characterized by jolts and irregular movements
Other matches
Other phrases built from the same root.
bumpy
* tính từ
- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
- (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí
- gập ghềnh, mấp mô, xóc (đường)
- (hàng không) nhiều lỗ hổng không khí
* danh từ
- tính mấp mô, tính gập ghềnh
- tính mấp mô, tính gập ghềnh