English → Vietnamese
blisters
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blisters
bàn chân phồng giộp ; bị bỏng giộp ; giộp da ; giộp ; nhọt ; phồng giộp ; thu ;
blisters
bàn chân phồng giộp ; bị bỏng giộp ; giộp da ; giộp ; nhọt ; phồng giộp ; thu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
blister gas
* danh từ
- hơi độc, làm giộp da
- hơi độc, làm giộp da
-fly)
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
-fly)
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
/'blistəflai/
* danh từ
- bọ ban miêu
- bột nam miêu (để) làm giộp da
blister pack
* danh từ
- kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng
- kiểu bao bì mà theo đó, một vỏ bọc trong suốt được dán lên bìa cứng
* tính từ
- nghiêm khắc, sắc bén
- nghiêm khắc, sắc bén
* danh từ
- mụn nước; chỗ da phồng; chỗ mọng nước
- mụn nước; chỗ da phồng; chỗ mọng nước