English → Vietnamese
blisteringly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blisteringly
* phó từ
- sắc bén, nghiêm khắc
- vô cùng, cực kỳ
- sắc bén, nghiêm khắc
- vô cùng, cực kỳ
Other matches
Other phrases built from the same root.
blisteringly
* phó từ
- sắc bén, nghiêm khắc
- vô cùng, cực kỳ
- sắc bén, nghiêm khắc
- vô cùng, cực kỳ